Nghĩa của từ "lawn care" trong tiếng Việt

"lawn care" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lawn care

US /ˈlɔːn kɛr/
UK /ˈlɔːn kɛə/

Danh từ

chăm sóc bãi cỏ, bảo dưỡng bãi cỏ

the activity of maintaining a lawn, including mowing, watering, fertilizing, and weeding

Ví dụ:
He hired a company for professional lawn care services.
Anh ấy đã thuê một công ty để cung cấp dịch vụ chăm sóc bãi cỏ chuyên nghiệp.
Good lawn care is essential for a healthy and vibrant garden.
Chăm sóc bãi cỏ tốt là điều cần thiết cho một khu vườn khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.