Nghĩa của từ "legal tender" trong tiếng Việt
"legal tender" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
legal tender
US /ˈliːɡəl ˈtendər/
UK /ˈliːɡəl ˈtendə/
Danh từ
phương tiện thanh toán hợp pháp, tiền tệ hợp pháp
currency that is officially recognized and accepted as a means of payment for debts and other financial obligations
Ví dụ:
•
The store only accepts cash, as it is legal tender.
Cửa hàng chỉ chấp nhận tiền mặt, vì đó là phương tiện thanh toán hợp pháp.
•
Coins and banknotes are considered legal tender in most countries.
Tiền xu và tiền giấy được coi là phương tiện thanh toán hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.
Từ liên quan: