Nghĩa của từ legitimation trong tiếng Việt

legitimation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

legitimation

US /ləˌdʒɪt̬.əˈmeɪ.ʃən/
UK /lɪˌdʒɪt.əˈmeɪ.ʃən/

Danh từ

sự hợp pháp hóa, sự xác nhận, sự công nhận

the act of making something legitimate or acceptable; validation

Ví dụ:
The government sought the legitimation of its new policies through public consensus.
Chính phủ tìm kiếm sự hợp pháp hóa các chính sách mới thông qua sự đồng thuận của công chúng.
The artist's work gained legitimation after being featured in a prestigious gallery.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã đạt được sự hợp pháp hóa sau khi được trưng bày tại một phòng trưng bày danh tiếng.