Nghĩa của từ "let it go" trong tiếng Việt
"let it go" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
let it go
US /lɛt ɪt ɡoʊ/
UK /lɛt ɪt ɡəʊ/
Thành ngữ
buông bỏ, quên đi
to stop thinking about or being angry about something
Ví dụ:
•
You need to let it go and move on with your life.
Bạn cần buông bỏ và tiếp tục cuộc sống của mình.
•
I know you're upset, but you have to let it go.
Tôi biết bạn đang buồn, nhưng bạn phải buông bỏ.