Nghĩa của từ "living conditions" trong tiếng Việt

"living conditions" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

living conditions

US /ˈlɪv.ɪŋ kənˈdɪʃ.ənz/
UK /ˈlɪv.ɪŋ kənˈdɪʃ.ənz/

Danh từ số nhiều

điều kiện sống

the circumstances affecting the way people live, especially with regard to their physical environment and well-being

Ví dụ:
The refugees were living in terrible living conditions.
Những người tị nạn đang sống trong điều kiện sống tồi tệ.
Improvements in sanitation led to better living conditions for the community.
Những cải thiện về vệ sinh đã dẫn đến điều kiện sống tốt hơn cho cộng đồng.