Nghĩa của từ "long lasting" trong tiếng Việt

"long lasting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

long lasting

US /ˈlɔŋ ˈlæstɪŋ/
UK /ˈlɒŋ ˈlɑːstɪŋ/

Tính từ

bền lâu, lâu dài, kéo dài

continuing for a long period of time

Ví dụ:
We hope this friendship will be long-lasting.
Chúng tôi hy vọng tình bạn này sẽ bền lâu.
The paint provides a long-lasting finish.
Sơn này mang lại lớp hoàn thiện bền lâu.