Nghĩa của từ "loss of life" trong tiếng Việt
"loss of life" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
loss of life
US /lɔs əv laɪf/
UK /lɒs əv laɪf/
Cụm từ
mất mát sinh mạng, thiệt hại về người
the death of people
Ví dụ:
•
The earthquake resulted in a tragic loss of life.
Trận động đất đã gây ra mất mát sinh mạng bi thảm.
•
Authorities are working to minimize loss of life during the flood.
Chính quyền đang nỗ lực giảm thiểu thiệt hại về người trong trận lũ.
Từ liên quan: