Nghĩa của từ "lounge chair" trong tiếng Việt
"lounge chair" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lounge chair
US /ˈlaʊndʒ ˌtʃɛr/
UK /ˈlaʊndʒ ˌtʃeər/
Danh từ
ghế dài, ghế thư giãn
a comfortable chair, typically upholstered, designed for reclining, often with an adjustable backrest and footrest
Ví dụ:
•
She relaxed on the lounge chair by the pool.
Cô ấy thư giãn trên ghế dài bên hồ bơi.
•
The patio was furnished with a table and two comfortable lounge chairs.
Sân hiên được trang bị một cái bàn và hai chiếc ghế dài thoải mái.
Từ liên quan: