Nghĩa của từ luxuriance trong tiếng Việt
luxuriance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
luxuriance
US /lʌɡˈʒʊr.i.əns/
UK /lʌɡˈʒʊə.ri.əns/
Danh từ
sự phong phú, sự tươi tốt
the state of being luxuriant; rich abundance or growth
Ví dụ:
•
The tropical forest was a scene of incredible luxuriance.
Rừng nhiệt đới là một cảnh tượng của sự phong phú đáng kinh ngạc.
•
The garden displayed a luxuriance of colorful blooms.
Khu vườn trưng bày sự phong phú của những bông hoa đầy màu sắc.
Từ liên quan: