Nghĩa của từ "Makeup remover" trong tiếng Việt

"Makeup remover" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Makeup remover

US /ˈmeɪk.ʌp rɪˈmuː.vər/
UK /ˈmeɪk.ʌp rɪˈmuː.vər/

Danh từ

nước tẩy trang, sản phẩm tẩy trang

a cosmetic product used to remove makeup from the face

Ví dụ:
She always uses a gentle makeup remover before bed.
Cô ấy luôn dùng nước tẩy trang dịu nhẹ trước khi đi ngủ.
This waterproof mascara requires a strong makeup remover.
Mascara không thấm nước này cần một loại nước tẩy trang mạnh.