Nghĩa của từ "marketing campaign" trong tiếng Việt
"marketing campaign" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
marketing campaign
US /ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ kæmˈpeɪn/
UK /ˈmɑː.kɪ.tɪŋ kæmˈpeɪn/
Danh từ
chiến dịch tiếp thị
a series of activities designed to promote a product, service, or idea
Ví dụ:
•
The company launched a new marketing campaign to attract younger customers.
Công ty đã phát động một chiến dịch tiếp thị mới để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn.
•
The success of the product depends on an effective marketing campaign.
Sự thành công của sản phẩm phụ thuộc vào một chiến dịch tiếp thị hiệu quả.
Từ liên quan: