Nghĩa của từ "martial artist" trong tiếng Việt
"martial artist" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
martial artist
US /ˈmɑːrʃəl ˈɑːrtɪst/
UK /ˈmɑːʃəl ˈɑːtɪst/
Danh từ
võ sĩ, người tập võ
a person who practices martial arts
Ví dụ:
•
The young boy dreamed of becoming a skilled martial artist.
Cậu bé mơ ước trở thành một võ sĩ tài năng.
•
She is a dedicated martial artist, training every day.
Cô ấy là một võ sĩ tận tâm, luyện tập mỗi ngày.
Từ liên quan: