Nghĩa của từ "melt away" trong tiếng Việt
"melt away" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
melt away
US /mɛlt əˈweɪ/
UK /mɛlt əˈweɪ/
Cụm động từ
tan chảy, biến mất, giảm dần
to gradually disappear or diminish
Ví dụ:
•
The snow began to melt away as the sun grew stronger.
Tuyết bắt đầu tan chảy khi mặt trời trở nên mạnh hơn.
•
Her worries seemed to melt away after talking to her friend.
Những lo lắng của cô ấy dường như tan biến sau khi nói chuyện với bạn.
Từ liên quan: