Nghĩa của từ menaced trong tiếng Việt
menaced trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
menaced
US /ˈmɛnɪst/
UK /ˈmɛnɪst/
Động từ
đe dọa, gây nguy hiểm
to threaten or endanger
Ví dụ:
•
The dark clouds menaced the picnic.
Những đám mây đen đe dọa buổi dã ngoại.
•
He menaced her with a knife.
Anh ta đe dọa cô ấy bằng một con dao.