Nghĩa của từ mesmerized trong tiếng Việt
mesmerized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mesmerized
US /ˈmɛz.mə.raɪzd/
UK /ˈmɛz.mə.raɪzd/
Tính từ
bị mê hoặc, bị thôi miên, bị cuốn hút
having one's attention completely captured; fascinated or hypnotized
Ví dụ:
•
The children were completely mesmerized by the magician's tricks.
Những đứa trẻ hoàn toàn bị mê hoặc bởi các trò ảo thuật của ảo thuật gia.
•
She stood there, mesmerized by the beauty of the sunset.
Cô ấy đứng đó, bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của hoàng hôn.
Từ liên quan: