Nghĩa của từ modernization trong tiếng Việt

modernization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

modernization

US /ˌmɑː.dɚ.nəˈzeɪ.ʃən/
UK /ˌmɒd.ən.aɪˈzeɪ.ʃən/

Danh từ

hiện đại hóa, cải tiến

the process of adapting something to modern needs or habits

Ví dụ:
The factory underwent a complete modernization to improve efficiency.
Nhà máy đã trải qua quá trình hiện đại hóa hoàn toàn để cải thiện hiệu quả.
The country's rapid economic growth led to significant social modernization.
Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của đất nước đã dẫn đến quá trình hiện đại hóa xã hội đáng kể.