Nghĩa của từ moorings trong tiếng Việt
moorings trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
moorings
US /ˈmʊərɪŋz/
UK /ˈmʊərɪŋz/
Danh từ số nhiều
1.
dây neo, chỗ neo đậu
the ropes, chains, or anchors by which a boat, ship, or buoy is moored
Ví dụ:
•
The yacht broke free from its moorings during the storm.
Du thuyền đã bung khỏi dây neo trong cơn bão.
•
He checked the boat's moorings carefully before leaving.
Anh ấy đã kiểm tra kỹ dây neo của thuyền trước khi rời đi.
2.
chỗ neo đậu, điểm neo
a place where a boat or ship is moored
Ví dụ:
•
The harbor was full of boats at their permanent moorings.
Bến cảng đầy những chiếc thuyền đang neo đậu tại chỗ neo vĩnh viễn của chúng.
•
They sailed to a quiet cove and found good moorings.
Họ đã đi thuyền đến một vịnh yên tĩnh và tìm thấy chỗ neo đậu tốt.
3.
chỗ dựa, nền tảng
a person's sense of security, stability, or belonging
Ví dụ:
•
After losing her job, she felt she had lost her moorings.
Sau khi mất việc, cô ấy cảm thấy mình đã mất đi chỗ dựa.
•
His family provided him with strong emotional moorings.
Gia đình anh ấy đã cung cấp cho anh ấy những chỗ dựa tinh thần vững chắc.
Từ liên quan: