Nghĩa của từ ms trong tiếng Việt

ms trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ms

US /ɛm ɛs/
UK /ɛm ɛs/

Từ viết tắt

1.

bản thảo

written abbreviation for manuscript

Ví dụ:
The rare MS was carefully preserved in the archive.
Bản thảo quý hiếm được bảo quản cẩn thận trong kho lưu trữ.
She spent years transcribing ancient MS texts.
Cô ấy đã dành nhiều năm để chép lại các văn bản bản thảo cổ.
2.

bệnh đa xơ cứng

written abbreviation for Multiple Sclerosis

Ví dụ:
She was diagnosed with MS at a young age.
Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh đa xơ cứng khi còn trẻ.
Research into MS treatments has made significant progress.
Nghiên cứu về các phương pháp điều trị bệnh đa xơ cứng đã đạt được những tiến bộ đáng kể.
Từ liên quan: