Nghĩa của từ "national pride" trong tiếng Việt

"national pride" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

national pride

US /ˈnæʃ.ən.əl praɪd/
UK /ˈnæʃ.ən.əl praɪd/

Danh từ

niềm tự hào dân tộc

the feeling of love, devotion, and loyalty to one's country

Ví dụ:
The athletes displayed great national pride as they sang their anthem.
Các vận động viên thể hiện niềm tự hào dân tộc lớn lao khi hát quốc ca.
Building national pride is important for unity.
Xây dựng niềm tự hào dân tộc là quan trọng cho sự đoàn kết.