Nghĩa của từ "native language" trong tiếng Việt

"native language" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

native language

US /ˈneɪtɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/
UK /ˈneɪtɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/

Danh từ

ngôn ngữ mẹ đẻ, tiếng mẹ đẻ

the language that a person has grown up speaking from early childhood

Ví dụ:
Her native language is Spanish, but she also speaks fluent English.
Ngôn ngữ mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Tây Ban Nha, nhưng cô ấy cũng nói tiếng Anh trôi chảy.
Learning a new language is easier if you practice it daily, even if it's not your native language.
Học một ngôn ngữ mới sẽ dễ dàng hơn nếu bạn luyện tập nó hàng ngày, ngay cả khi đó không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.