Nghĩa của từ "noted that" trong tiếng Việt
"noted that" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
noted that
US /ˈnoʊtɪd ðæt/
UK /ˈnəʊtɪd ðæt/
Cụm từ
lưu ý rằng, nhận thấy rằng, chỉ ra rằng
to mention or observe something, often as a point of importance or interest
Ví dụ:
•
The report noted that sales had increased significantly.
Báo cáo lưu ý rằng doanh số bán hàng đã tăng đáng kể.
•
She noted that he seemed unusually quiet.
Cô ấy nhận thấy rằng anh ấy có vẻ im lặng bất thường.
Từ liên quan: