Nghĩa của từ "nuclear weapon" trong tiếng Việt
"nuclear weapon" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nuclear weapon
US /ˈnuː.kli.ər ˈwɛp.ən/
UK /ˈnjuː.kli.ər ˈwɛp.ən/
Danh từ
vũ khí hạt nhân
a weapon whose destructive power comes from a nuclear reaction
Ví dụ:
•
The country developed its first nuclear weapon in the 1960s.
Quốc gia này đã phát triển vũ khí hạt nhân đầu tiên vào những năm 1960.
•
The threat of nuclear weapons has shaped international relations for decades.
Mối đe dọa từ vũ khí hạt nhân đã định hình quan hệ quốc tế trong nhiều thập kỷ.
Từ liên quan: