Nghĩa của từ "objective test" trong tiếng Việt
"objective test" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
objective test
US /əbˈdʒɛktɪv tɛst/
UK /əbˈdʒɛktɪv tɛst/
Danh từ
bài kiểm tra khách quan
a test that has right or wrong answers and can be marked objectively, such as a multiple-choice test
Ví dụ:
•
The final exam was an objective test with 50 multiple-choice questions.
Bài kiểm tra cuối kỳ là một bài kiểm tra khách quan với 50 câu hỏi trắc nghiệm.
•
Unlike essays, an objective test can be graded quickly and consistently.
Không giống như bài luận, một bài kiểm tra khách quan có thể được chấm điểm nhanh chóng và nhất quán.