Nghĩa của từ obliterate trong tiếng Việt
obliterate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
obliterate
US /əˈblɪt̬.ə.reɪt/
UK /əˈblɪt.ər.eɪt/
Động từ
xóa sổ, phá hủy, làm biến mất
to remove or destroy all traces of; to wipe out
Ví dụ:
•
The bombing raid served to completely obliterate the city.
Cuộc không kích đã hoàn toàn xóa sổ thành phố.
•
He tried to obliterate the memory of the accident from his mind.
Anh ấy cố gắng xóa bỏ ký ức về vụ tai nạn khỏi tâm trí mình.
Từ liên quan: