Nghĩa của từ "on the one hand conversely" trong tiếng Việt
"on the one hand conversely" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
on the one hand conversely
US /ɒn ðə wʌn hænd kənˈvɜːrsli/
UK /ɒn ðə wʌn hænd kənˈvɜːsli/
Cụm từ
một mặt... ngược lại, một bên... bên kia
used to introduce a contrasting point or argument, often following a point introduced by 'on the one hand'
Ví dụ:
•
On the one hand, the new policy will save money. Conversely, it may lead to job losses.
Một mặt, chính sách mới sẽ tiết kiệm tiền. Ngược lại, nó có thể dẫn đến mất việc làm.
•
He's very talented, on the one hand. Conversely, he lacks discipline.
Một mặt, anh ấy rất tài năng. Ngược lại, anh ấy thiếu kỷ luật.