Nghĩa của từ "on the record" trong tiếng Việt
"on the record" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
on the record
US /ɑn ðə ˈrɛkərd/
UK /ɒn ðə ˈrɛkɔːd/
Thành ngữ
ghi lại chính thức, công khai
officially stated and recorded, so that it can be publicly quoted
Ví dụ:
•
The senator's comments were on the record, so they could be published.
Những bình luận của thượng nghị sĩ đã được ghi lại chính thức, vì vậy chúng có thể được công bố.
•
Everything I say here is on the record.
Mọi điều tôi nói ở đây đều được ghi lại chính thức.
Từ liên quan: