Nghĩa của từ "online business" trong tiếng Việt
"online business" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
online business
US /ˈɑnˌlaɪn ˈbɪznɪs/
UK /ˈɒnˌlaɪn ˈbɪznɪs/
Danh từ
kinh doanh trực tuyến, thương mại điện tử
a commercial enterprise that conducts its primary activities over the internet
Ví dụ:
•
Starting an online business requires a good website and marketing strategy.
Khởi nghiệp kinh doanh trực tuyến đòi hỏi một trang web tốt và chiến lược tiếp thị.
•
Many traditional stores are now expanding into the online business sector.
Nhiều cửa hàng truyền thống hiện đang mở rộng sang lĩnh vực kinh doanh trực tuyến.
Từ liên quan: