Nghĩa của từ "Online harassment" trong tiếng Việt
"Online harassment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Online harassment
US /ˈɑnˌlaɪn ˈhærəsmənt/
UK /ˈɒnˌlaɪn ˈhærəsmənt/
Danh từ
quấy rối trực tuyến, bắt nạt trực tuyến
the use of electronic communication to bully a person, typically by sending messages of an intimidating or threatening nature
Ví dụ:
•
Victims of online harassment often experience psychological distress.
Nạn nhân của quấy rối trực tuyến thường trải qua căng thẳng tâm lý.
•
The company has a strict policy against online harassment.
Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại quấy rối trực tuyến.