Nghĩa của từ "oral exam" trong tiếng Việt
"oral exam" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
oral exam
US /ˈɔːrəl ɪɡˈzæm/
UK /ˈɔːrəl ɪɡˈzæm/
Danh từ
kỳ thi vấn đáp, bài kiểm tra vấn đáp
an examination conducted by spoken communication rather than in writing
Ví dụ:
•
She passed her French oral exam with flying colors.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi vấn đáp tiếng Pháp một cách xuất sắc.
•
The professor will conduct the oral exam next week.
Giáo sư sẽ tổ chức kỳ thi vấn đáp vào tuần tới.
Từ liên quan: