Nghĩa của từ "outgoing person" trong tiếng Việt

"outgoing person" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

outgoing person

US /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ ˈpɜrsən/
UK /ˈaʊtˌɡəʊɪŋ ˈpɜːsn/

Cụm từ

người hướng ngoại, người cởi mở

a person who is friendly and socially confident

Ví dụ:
She's a very outgoing person, always making new friends.
Cô ấy là một người rất hướng ngoại, luôn kết bạn mới.
Being an outgoing person helps a lot in sales.
Trở thành một người hướng ngoại giúp ích rất nhiều trong bán hàng.