Nghĩa của từ "paradigm shift" trong tiếng Việt

"paradigm shift" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

paradigm shift

US /ˈpær.ə.daɪm ʃɪft/
UK /ˈpær.ə.daɪm ʃɪft/

Danh từ

sự thay đổi mô hình, sự chuyển đổi tư duy

a fundamental change in approach or underlying assumptions

Ví dụ:
The invention of the internet caused a major paradigm shift in communication.
Sự ra đời của internet đã gây ra một sự thay đổi mô hình lớn trong giao tiếp.
We are witnessing a paradigm shift in how we approach environmental issues.
Chúng ta đang chứng kiến một sự thay đổi mô hình trong cách chúng ta tiếp cận các vấn đề môi trường.