Nghĩa của từ parted trong tiếng Việt

parted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

parted

US /ˈpɑːr.t̬ɪd/
UK /ˈpɑː.tɪd/

Tính từ

chia ly, tách ra

separated or divided

Ví dụ:
•
Their paths parted after college.
Con đường của họ chia ly sau đại học.
•
The crowd parted to let the ambulance through.
Đám đông tách ra để xe cứu thương đi qua.

Động từ

chia ly, tách ra

past tense and past participle of 'part'

Ví dụ:
•
They parted ways after the argument.
Họ chia tay sau cuộc cãi vã.
•
Her lips parted in a smile.
Môi cô ấy hé mở thành nụ cười.