Nghĩa của từ "patient care" trong tiếng Việt

"patient care" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

patient care

US /ˈpeɪ.ʃənt ˌker/
UK /ˈpeɪ.ʃənt ˌkeər/

Danh từ

chăm sóc bệnh nhân

the care and treatment of a patient, especially by a healthcare professional

Ví dụ:
The hospital is known for its excellent patient care.
Bệnh viện này nổi tiếng về chăm sóc bệnh nhân xuất sắc.
Improving patient care is our top priority.
Cải thiện chăm sóc bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.