Nghĩa của từ "pay in advance" trong tiếng Việt
"pay in advance" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pay in advance
US /peɪ ɪn ədˈvæns/
UK /peɪ ɪn ədˈvɑːns/
Cụm từ
thanh toán trước, trả trước
to pay for something before you receive it or before it is due
Ví dụ:
•
You have to pay in advance for the concert tickets.
Bạn phải thanh toán trước cho vé buổi hòa nhạc.
•
Many hotels require guests to pay in advance during peak season.
Nhiều khách sạn yêu cầu khách phải thanh toán trước trong mùa cao điểm.
Từ liên quan: