Nghĩa của từ perceptibly trong tiếng Việt
perceptibly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
perceptibly
US /pɚˈsep.tə.bli/
UK /pəˈsep.tə.bli/
Trạng từ
rõ rệt, có thể nhận thấy
in a way that can be seen or noticed; noticeably
Ví dụ:
•
The temperature dropped perceptibly after the sun went down.
Nhiệt độ giảm rõ rệt sau khi mặt trời lặn.
•
Her mood improved perceptibly after she received the good news.
Tâm trạng của cô ấy cải thiện rõ rệt sau khi nhận được tin tốt.
Từ liên quan: