Nghĩa của từ perceptively trong tiếng Việt

perceptively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

perceptively

US /pɚˈsep.tɪv.li/
UK /pəˈsep.tɪv.li/

Trạng từ

một cách tinh tế, sâu sắc, nhạy bén

in a way that shows a good understanding of people or situations

Ví dụ:
She smiled perceptively, as if she knew what I was thinking.
Cô ấy mỉm cười đầy tinh tế, như thể cô ấy biết tôi đang nghĩ gì.
He commented perceptively on the political situation.
Anh ấy nhận xét một cách sâu sắc về tình hình chính trị.