Nghĩa của từ perfidious trong tiếng Việt

perfidious trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

perfidious

US /pɚˈfɪd.i.əs/
UK /pəˈfɪd.i.əs/

Tính từ

phản bội, không trung thành

deceitful and untrustworthy

Ví dụ:
The general was accused of perfidious acts during the war.
Vị tướng bị buộc tội có những hành động phản bội trong chiến tranh.
Her perfidious smile hid a treacherous plan.
Nụ cười phản bội của cô ấy che giấu một kế hoạch hiểm độc.
Từ liên quan: