Nghĩa của từ "pitch black" trong tiếng Việt

"pitch black" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pitch black

US /ˌpɪtʃ ˈblæk/
UK /ˌpɪtʃ ˈblæk/

Tính từ

tối đen như mực, đen kịt

extremely dark; completely black

Ví dụ:
The night was pitch black, and I couldn't see anything.
Đêm tối đen như mực, và tôi không thể nhìn thấy gì.
Inside the cave, it was pitch black.
Bên trong hang động, trời tối đen như mực.