Nghĩa của từ "Play it safe" trong tiếng Việt
"Play it safe" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Play it safe
US /pleɪ ɪt seɪf/
UK /pleɪ ɪt seɪf/
Thành ngữ
chơi an toàn, thận trọng
to be cautious and avoid taking risks
Ví dụ:
•
I think we should play it safe and take the earlier flight.
Tôi nghĩ chúng ta nên chơi an toàn và đi chuyến bay sớm hơn.
•
When it comes to your health, it's always best to play it safe.
Khi nói đến sức khỏe của bạn, luôn tốt nhất là chơi an toàn.
Từ liên quan: