Nghĩa của từ "plot twist" trong tiếng Việt

"plot twist" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

plot twist

US /plɑt twɪst/
UK /plɒt twɪst/

Danh từ

cú twist bất ngờ, tình tiết bất ngờ

an unexpected development or turn of events in a story, play, or film

Ví dụ:
The movie had an amazing plot twist that no one saw coming.
Bộ phim có một cú twist bất ngờ mà không ai lường trước được.
The author is known for incorporating clever plot twists into her novels.
Tác giả nổi tiếng với việc lồng ghép những cú twist bất ngờ thông minh vào tiểu thuyết của mình.