Nghĩa của từ "pool resources" trong tiếng Việt
"pool resources" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pool resources
US /puːl ˈriːsɔːrsɪz/
UK /puːl ˈriːsɔːsɪz/
Cụm từ
góp chung nguồn lực, hợp tác
to combine money, efforts, or other assets with others for a common purpose
Ví dụ:
•
The small businesses decided to pool resources to afford a shared marketing campaign.
Các doanh nghiệp nhỏ quyết định góp chung nguồn lực để chi trả cho một chiến dịch tiếp thị chung.
•
If we all pool our resources, we can finish this project much faster.
Nếu tất cả chúng ta góp chung nguồn lực, chúng ta có thể hoàn thành dự án này nhanh hơn nhiều.
Từ liên quan: