Nghĩa của từ posing trong tiếng Việt
posing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
posing
US /ˈpoʊzɪŋ/
UK /ˈpəʊzɪŋ/
Danh từ
1.
tạo dáng, việc tạo dáng
the act of adopting a particular attitude or stance, especially in order to be photographed, painted, or drawn
Ví dụ:
•
The models spent hours posing for the fashion shoot.
Các người mẫu đã dành hàng giờ để tạo dáng cho buổi chụp hình thời trang.
•
Her natural beauty made posing effortless.
Vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy khiến việc tạo dáng trở nên dễ dàng.
2.
giả vờ, làm bộ
the act of pretending to be someone or something else in order to deceive
Ví dụ:
•
His constant posing as an expert eventually led to his downfall.
Việc anh ta liên tục giả vờ là một chuyên gia cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
•
She was tired of his endless posing and insincerity.
Cô ấy đã chán ngấy sự giả tạo và không chân thành của anh ta.
Tính từ
giả tạo, làm bộ
behaving in a way that is not natural or sincere, often to impress others
Ví dụ:
•
His smile seemed forced and rather posing.
Nụ cười của anh ta có vẻ gượng gạo và khá giả tạo.
•
She found his constant posing tiresome.
Cô ấy thấy sự giả tạo liên tục của anh ta thật mệt mỏi.
Từ liên quan: