Nghĩa của từ "pre med" trong tiếng Việt

"pre med" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pre med

US /ˌpriː ˈmɛd/
UK /ˌpriː ˈmɛd/

Danh từ

sinh viên dự bị y khoa, sinh viên tiền y

a college student who is preparing for medical school

Ví dụ:
•
She's a dedicated pre-med student, always studying for her MCATs.
Cô ấy là một sinh viên dự bị y khoa tận tâm, luôn học để thi MCAT.
•
Many pre-meds volunteer at hospitals to gain experience.
Nhiều sinh viên dự bị y khoa tình nguyện tại các bệnh viện để tích lũy kinh nghiệm.

Tính từ

dự bị y khoa, liên quan đến y khoa dự bị

relating to the course of study that prepares students for medical school

Ví dụ:
•
She's taking a lot of challenging pre-med courses.
Cô ấy đang theo học nhiều khóa học dự bị y khoa đầy thử thách.
•
The university has a strong pre-med program.
Trường đại học có một chương trình dự bị y khoa mạnh mẽ.