Nghĩa của từ preparer trong tiếng Việt
preparer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
preparer
US /prɪˈpɛrər/
UK /prɪˈpɛrər/
Danh từ
người chuẩn bị, người soạn thảo
a person or thing that prepares something
Ví dụ:
•
She is a skilled meal preparer.
Cô ấy là một người chuẩn bị bữa ăn lành nghề.
•
The tax preparer helped me file my returns.
Người chuẩn bị thuế đã giúp tôi nộp tờ khai.