Nghĩa của từ "presentation board" trong tiếng Việt

"presentation board" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

presentation board

US /prɪˌzɛnˈteɪʃən bɔrd/
UK /prɪˌzɛnˈteɪʃən bɔːd/

Danh từ

bảng trình bày, bảng trưng bày

a large, flat surface used to display information, visuals, or materials during a presentation

Ví dụ:
We used a presentation board to showcase our project ideas.
Chúng tôi đã sử dụng một bảng trình bày để giới thiệu ý tưởng dự án của mình.
The students prepared their research findings on a large presentation board.
Các sinh viên đã chuẩn bị kết quả nghiên cứu của họ trên một bảng trình bày lớn.