Nghĩa của từ "price label" trong tiếng Việt

"price label" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

price label

US /ˈpraɪs ˌleɪ.bəl/
UK /ˈpraɪs ˌleɪ.bəl/

Danh từ

nhãn giá, thẻ giá

a small piece of paper or card attached to an item for sale, showing its price

Ví dụ:
The dress had no price label, so I had to ask a sales assistant.
Chiếc váy không có nhãn giá, vì vậy tôi phải hỏi nhân viên bán hàng.
Make sure all items have a clear price label before putting them on display.
Hãy đảm bảo tất cả các mặt hàng đều có nhãn giá rõ ràng trước khi trưng bày.