Nghĩa của từ "Price list" trong tiếng Việt

"Price list" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Price list

US /ˈpraɪs ˌlɪst/
UK /ˈpraɪs ˌlɪst/

Danh từ

bảng giá, danh mục giá

a list of prices for goods or services

Ví dụ:
Can I see your current price list for these items?
Tôi có thể xem bảng giá hiện tại của bạn cho những mặt hàng này không?
The restaurant has a new price list starting next month.
Nhà hàng có bảng giá mới bắt đầu từ tháng tới.