Nghĩa của từ prognostication trong tiếng Việt
prognostication trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prognostication
US /prɑːɡ.nɑː.stəˈkeɪ.ʃən/
UK /prɒɡ.nɒs.tɪˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
sự tiên đoán, sự dự báo, điềm báo
the action of foretelling or prophesying future events
Ví dụ:
•
His prognostication about the election results turned out to be surprisingly accurate.
Dự đoán của anh ấy về kết quả bầu cử hóa ra lại chính xác một cách đáng ngạc nhiên.
•
Ancient civilizations often relied on priestly prognostication to guide their decisions.
Các nền văn minh cổ đại thường dựa vào sự tiên đoán của các linh mục để định hướng các quyết định của họ.
Từ liên quan: