Nghĩa của từ "put a name to" trong tiếng Việt

"put a name to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

put a name to

US /pʊt ə neɪm tuː/
UK /pʊt ə neɪm tuː/

Thành ngữ

gọi tên, nhận diện

to identify someone or something that one has seen or heard but cannot quite remember

Ví dụ:
I know that face, but I can't quite put a name to it.
Tôi biết khuôn mặt đó, nhưng không thể gọi tên được.
The melody sounds familiar, but I can't put a name to the song.
Giai điệu nghe quen quen, nhưng tôi không thể gọi tên bài hát.