Nghĩa của từ queasiness trong tiếng Việt

queasiness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

queasiness

US /ˈkwiː.zi.nəs/
UK /ˈkwiː.zi.nəs/

Danh từ

1.

buồn nôn, khó chịu

a feeling of nausea or slight sickness

Ví dụ:
She felt a sudden wave of queasiness after eating the spoiled food.
Cô ấy cảm thấy một cơn buồn nôn đột ngột sau khi ăn thức ăn ôi thiu.
The motion of the boat caused a general feeling of queasiness among the passengers.
Sự chuyển động của con thuyền gây ra cảm giác buồn nôn chung cho các hành khách.
2.

lo lắng, bất an

a feeling of uneasiness or apprehension

Ví dụ:
He felt a certain queasiness about accepting the offer, knowing it involved ethical compromises.
Anh ấy cảm thấy một sự lo lắng nhất định khi chấp nhận lời đề nghị, biết rằng nó liên quan đến những thỏa hiệp về đạo đức.
The politician's evasive answers caused a growing queasiness among the journalists.
Những câu trả lời lảng tránh của chính trị gia đã gây ra sự lo lắng ngày càng tăng trong giới nhà báo.
Từ liên quan: